베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cho rằng" (1)
cho rằng
영어
구to believe that, to think that
Họ cho rằng quyết định đó là sai.
They believe that decision was wrong.
관련 단어 "cho rằng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cho rằng" (7)
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas, High Representative for Foreign Policy of the European Union (EU), stated that the current developments in Iran are
Bà Kaja Kallas cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
Kaja Kallas stated that the current developments in Iran are
Moskva cho rằng cuộc tấn công đang đẩy toàn bộ Trung Đông vào vực thẳm.
Moscow believes the attack is pushing the entire Middle East into an abyss.
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
The Swiss Foreign Ministry stated that all parties should exercise maximum restraint.
Cục Đăng kiểm cho rằng việc đo nửa ga dẫn tới khí thải
The Registration Agency believes that half-throttle measurement leads to emissions appearing
Họ cho rằng quyết định đó là sai.
They believe that decision was wrong.
Anh cho rằng tôi đang xâm phạm quyền riêng tư của anh.
He thought I was violating his privacy rights.
